Herhangi bir kelime yazın!

"fleshless" in Vietnamese

không có thịtgầy trơ xương

Definition

Chỉ tình trạng một người hoặc vật rất gầy, hầu như không còn thịt, nhìn như chỉ còn xương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc để mô tả xác chết, bộ xương, hoặc người/động vật rất gầy. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The skeleton is completely fleshless.

Bộ xương đó hoàn toàn **không có thịt**.

After weeks without food, the dog looked fleshless.

Sau nhiều tuần không có thức ăn, con chó trông **gầy trơ xương**.

He drew a fleshless arm in his sketchbook.

Anh ấy vẽ một cánh tay **không có thịt** trong sổ phác họa.

The old book described ghosts as fleshless shadows drifting through the halls.

Cuốn sách cổ mô tả các hồn ma như những bóng **không có thịt** lướt qua hành lang.

Her hand felt almost fleshless in mine—it was so bony and cold.

Tay cô ấy trong tay tôi gần như **không có thịt** – xương xẩu và lạnh.

The statue’s face was fleshless, giving it a haunting look.

Khuôn mặt của bức tượng **không có thịt**, tạo cảm giác ma quái.