Herhangi bir kelime yazın!

"fledgling" in Vietnamese

chim nonngười mớitổ chức mới thành lập

Definition

‘Chim non’ là con chim vừa biết bay; cũng chỉ người hoặc tổ chức còn mới và thiếu kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chim non’ dùng cho nghĩa đen liên quan đến chim, các từ ‘người mới’, ‘tổ chức mới’ dùng hình ảnh. Thường gặp trong văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày cho người.

Examples

The fledgling bird tried to fly from the nest.

Con **chim non** cố gắng bay ra khỏi tổ.

He is a fledgling writer, just starting his career.

Anh ấy là một **người mới** viết văn, mới bắt đầu sự nghiệp.

Their company is a fledgling in the tech industry.

Công ty của họ là một **tổ chức mới** trong ngành công nghệ.

The fledgling nonprofit hopes to make a big impact next year.

Tổ chức phi lợi nhuận **mới thành lập** này hy vọng sẽ tạo ảnh hưởng lớn vào năm tới.

As a fledgling chef, she's eager to learn from the head cook.

Là một **người mới** làm bếp, cô ấy rất háo hức học hỏi đầu bếp chính.

You can tell he’s still a fledgling when it comes to public speaking.

Dễ nhận ra anh ấy vẫn còn là **người mới** về khoản nói trước đám đông.