Herhangi bir kelime yazın!

"flaubert" in Vietnamese

Flaubert

Definition

Gustave Flaubert là một tiểu thuyết gia nổi tiếng người Pháp thế kỷ 19, nổi bật với tác phẩm 'Bà Bovary'. 'Flaubert' dùng để nói về ông hoặc các tác phẩm của ông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flaubert' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận văn học, bài luận hoặc nghiên cứu liên quan đến văn học Pháp. Không dùng với nghĩa chung mà chỉ chỉ nhà văn này.

Examples

Flaubert wrote 'Madame Bovary'.

**Flaubert** đã viết 'Bà Bovary'.

Many students read books by Flaubert in school.

Nhiều học sinh đọc sách của **Flaubert** ở trường.

Flaubert was a French author.

**Flaubert** là một tác giả người Pháp.

People often debate whether Flaubert or Balzac was a greater influence on modern novels.

Người ta thường tranh luận rằng **Flaubert** hay Balzac có ảnh hưởng lớn hơn đến tiểu thuyết hiện đại.

If you love detailed descriptions, you'll probably enjoy reading Flaubert.

Nếu bạn thích các miêu tả chi tiết, có lẽ bạn sẽ thích đọc **Flaubert**.

My professor says Flaubert paid special attention to every single word he wrote.

Giáo sư của tôi nói rằng **Flaubert** chú ý đặc biệt đến từng từ ông viết.