Herhangi bir kelime yazın!

"flatulent" in Vietnamese

đầy hơinói huênh hoang (hài hước)

Definition

Chỉ người hoặc động vật bị đầy hơi trong bụng, thường dẫn đến ợ hoặc xì hơi. Cũng có thể nói đùa về người tự cao hoặc nói nhiều mà không có nội dung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học hoặc khi nói đùa. 'gassy' phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường. Chỉ dùng cho người hoặc động vật, không dùng cho vật hay địa điểm.

Examples

After eating beans, he felt very flatulent.

Sau khi ăn đậu, anh ấy cảm thấy mình rất **đầy hơi**.

Some medicines can make people flatulent.

Một số loại thuốc có thể làm người ta **đầy hơi**.

The dog gets flatulent when it eats cheese.

Con chó bị **đầy hơi** khi nó ăn phô mai.

My uncle is so flatulent after big family dinners, he always jokes about it.

Chú tôi rất **đầy hơi** sau những bữa tiệc gia đình lớn, ông ấy luôn đùa về điều đó.

That politician is a bit flatulent; he talks a lot but says nothing new.

Chính trị gia đó hơi **nói huênh hoang**; nói nhiều mà chẳng có gì mới.

"Sorry, I'm feeling a bit flatulent today," he admitted, looking embarrassed.

"Xin lỗi, hôm nay tôi cảm thấy hơi **đầy hơi**," anh ấy thú nhận, trông ngượng ngùng.