"flatters" in Vietnamese
Definition
Khen ngợi ai đó quá mức hoặc không chân thành để đạt được lợi ích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự không chân thành. Ví dụ: 'He flatters his boss' tức là nịnh cấp trên lấy lòng, khác với lời khen thật lòng.
Examples
He always flatters his teachers to get good grades.
Cậu ấy luôn **nịnh bợ** thầy cô để được điểm cao.
She flatters her friends with nice words.
Cô ấy **nịnh bợ** bạn bè bằng những lời ngọt ngào.
Tom flatters his boss during meetings.
Tom **nịnh bợ** sếp trong các cuộc họp.
It’s obvious he flatters people just to get what he wants.
Rõ ràng anh ta **nịnh bợ** mọi người chỉ để đạt được mục đích.
Don’t believe him—he just flatters you so you’ll agree.
Đừng tin anh ta—anh ấy chỉ **nịnh bợ** bạn để bạn đồng ý thôi.
She never flatters anyone—what you see is what you get.
Cô ấy không bao giờ **nịnh bợ** ai—bạn thấy gì thì là như vậy.