Herhangi bir kelime yazın!

"flatter" in Vietnamese

tâng bốckhen ngợi quá mức

Definition

Khen ai đó quá mức hoặc không chân thành, thường là để lấy lòng hoặc đạt được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'flatter someone' dùng khi nói tốt quá mức hoặc không thật lòng. 'I'm flattered' thường là phản hồi lịch sự khi nhận lời khen. 'Flattery' nghĩa là lời khen không thật.

Examples

She likes to flatter her boss to get promotions.

Cô ấy thích **tâng bốc** sếp để được thăng chức.

Don't flatter me; tell me the truth.

Đừng **tâng bốc** tôi, hãy nói thật đi.

He tried to flatter her with compliments.

Anh ấy cố gắng **tâng bốc** cô ấy bằng những lời khen.

I'm flattered you remembered my birthday.

Tôi **cảm động** vì bạn nhớ sinh nhật của tôi.

People will flatter you just to get what they want.

Mọi người sẽ **tâng bốc** bạn chỉ để đạt được điều họ muốn.

You don't need to flatter me, just be honest.

Bạn không cần **tâng bốc** tôi, cứ thành thật là được.