Herhangi bir kelime yazın!

"flattening" in Vietnamese

làm phẳngsan phẳng

Definition

Quá trình làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên phẳng, hoặc giảm độ dốc, độ nghiêng của một đường cong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc hàng ngày như: 'flattening the curve' (làm phẳng đường cong dịch bệnh), 'flattening dough' (cán bột). Không nên nhầm lẫn với 'flatlining'.

Examples

The flattening of the land made it easier to build a house.

Việc **san phẳng** mặt đất đã giúp xây nhà dễ dàng hơn.

She is flattening the dough for the bread.

Cô ấy đang **cán** bột làm bánh mì.

The graph shows the flattening of the curve.

Biểu đồ cho thấy sự **làm phẳng** của đường cong.

People keep talking about the importance of flattening the epidemic curve.

Mọi người vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc **làm phẳng** đường cong dịch.

With a little flattening, the metal sheet fit perfectly.

Chỉ cần một chút **làm phẳng**, tấm kim loại đã vừa khít.

There has been a noticeable flattening in the number of new cases recently.

Gần đây đã thấy sự **làm phẳng** rõ rệt về số ca mới.