Herhangi bir kelime yazın!

"flatten down" in Vietnamese

ép phẳng xuống

Definition

Dùng lực ấn xuống để làm cho vật gì đó trở nên phẳng hoặc đều hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống thực tế khi cần làm phẳng vật gì đó bằng tay hoặc dụng cụ như bột bánh, tóc, cát... 'Flatten down' nhấn mạnh hành động ấn xuống khác với chỉ 'flatten'.

Examples

Please flatten down the sand in the bucket.

Làm ơn **ép phẳng xuống** cát trong xô.

He used his hands to flatten down his messy hair.

Anh ấy dùng tay để **ép phẳng xuống** mái tóc rối của mình.

Flatten down the dough before baking it.

**Ép phẳng xuống** bột trước khi nướng.

The wind helped to flatten down the tall grass in the field.

Gió đã giúp **ép phẳng xuống** đám cỏ cao trên cánh đồng.

She tried to flatten down the wrinkles on her shirt with her hands.

Cô ấy cố gắng **ép phẳng xuống** những nếp nhăn trên áo bằng tay.

Just flatten down the edges so the tape sticks better.

Chỉ cần **ép phẳng xuống** các mép để băng dính dính chắc hơn.