"flatfooted" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có bàn chân không có vòm, hoặc bị bất ngờ, không chuẩn bị cho một việc xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'caught flatfooted' thường chỉ việc bị bất ngờ hoặc không chuẩn bị kịp; nghĩa bóng xuất hiện nhiều hơn nghĩa đen.
Examples
He has flatfooted arches, so he wears special shoes.
Anh ấy bị **bằng chân bẹt**, nên anh ấy đi giày đặc biệt.
The team was flatfooted when the game began.
Khi trận đấu bắt đầu, đội đã bị **bất ngờ**.
She was caught flatfooted by the teacher's question.
Cô ấy đã bị câu hỏi của thầy giáo **bất ngờ**.
I totally got flatfooted by that sudden storm yesterday.
Hôm qua tôi hoàn toàn bị cơn bão bất ngờ **làm bất ngờ**.
You can't be flatfooted in this fast-paced job.
Ở công việc tốc độ này, bạn không thể **chưa chuẩn bị**.
The police officer moved in, not wanting to be flatfooted by the suspect.
Cảnh sát tiến lên, không muốn bị nghi phạm **bất ngờ**.