Herhangi bir kelime yazın!

"flatfoot" in Vietnamese

bàn chân bẹt(tiếng lóng) cảnh sát Mỹ

Definition

'Bàn chân bẹt' là khi lòng bàn chân không có vòm hoặc rất phẳng. Trong tiếng lóng Mỹ, từ này còn chỉ cảnh sát theo cách hài hước hoặc cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong y học thì trung tính; ví dụ: 'He has flatfoot' nghĩa là mắc chứng bàn chân bẹt. Nghĩa cảnh sát (tiếng lóng Mỹ) mang ý hài hước, không nên dùng trong trang trọng.

Examples

He was born with flatfoot and needs special shoes.

Anh ấy sinh ra đã bị **bàn chân bẹt** nên cần đi giày đặc biệt.

Children with flatfoot sometimes feel foot pain.

Trẻ bị **bàn chân bẹt** đôi khi bị đau chân.

A flatfoot can be treated with exercises.

Có thể điều trị **bàn chân bẹt** bằng các bài tập.

He walks a bit awkwardly because he’s a flatfoot.

Anh ấy đi hơi lạ vì bị **bàn chân bẹt**.

The old movie had a detective called ‘Joe the Flatfoot’.

Trong bộ phim cũ có thám tử tên là ‘Joe the **Flatfoot**’.

Don’t call Officer Smith a flatfoot—it will make him laugh!

Đừng gọi sĩ quan Smith là **flatfoot**—anh ấy sẽ cười đấy!