"flatfish" in Vietnamese
Definition
Cá dẹt là một loại cá biển có thân hình mỏng, dẹt và cả hai mắt đều nằm ở một bên đầu. Ví dụ: cá bơn, cá bút chì, cá bơn đại tây dương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ẩm thực hoặc sinh học. Bao gồm nhiều loài khác nhau như cá bơn, cá bút chì, cá bơn đại tây dương.
Examples
A flatfish has both eyes on one side of its body.
Một con **cá dẹt** có cả hai mắt nằm ở một phía của cơ thể.
Flatfish live at the bottom of the sea.
**Cá dẹt** sống ở đáy biển.
You can cook flatfish by grilling or frying.
Bạn có thể nướng hoặc chiên **cá dẹt**.
Did you know that a flatfish starts out looking like a normal fish and then its eye migrates?
Bạn có biết **cá dẹt** lúc đầu trông như cá bình thường rồi sau đó một mắt sẽ di chuyển không?
I ordered flatfish at the restaurant because it’s a local specialty.
Tôi gọi **cá dẹt** ở nhà hàng vì đó là đặc sản địa phương.
Some people confuse flatfish with eels, but their bodies are very different.
Một số người nhầm lẫn **cá dẹt** với lươn, nhưng cơ thể của chúng rất khác nhau.