"flashcards" in Vietnamese
Definition
Thẻ nhỏ, một mặt có câu hỏi, từ hoặc hình ảnh, mặt kia có đáp án hoặc giải thích; dùng để học và ghi nhớ thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flashcards' thường dùng để học ngoại ngữ hoặc ôn thi. Có thể là thẻ giấy hoặc thẻ điện tử. Thường nói ở dạng số nhiều để chỉ nhiều thẻ cùng lúc.
Examples
I used flashcards to learn new English words.
Tôi đã dùng **thẻ flashcard** để học từ tiếng Anh mới.
She made flashcards for her history exam.
Cô ấy đã làm **thẻ flashcard** cho kỳ thi lịch sử của mình.
You can download free flashcards online.
Bạn có thể tải **thẻ flashcard** miễn phí trực tuyến.
I always keep my flashcards with me for quick revision during the bus ride.
Tôi luôn mang theo **thẻ flashcard** để ôn lại nhanh trên xe buýt.
Without my flashcards, I'd forget most vocabulary before the test.
Nếu không có **thẻ flashcard**, tôi sẽ quên hầu hết từ vựng trước khi thi.
Have you tried making digital flashcards on your phone?
Bạn đã thử tạo **thẻ flashcard** điện tử trên điện thoại chưa?