Herhangi bir kelime yazın!

"flash" in Indonesian

chớp sánglóe lên (verb)

Definition

‘Chớp sáng’ là luồng ánh sáng xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi hoặc sự xuất hiện nhanh chóng. Ở dạng động từ, chỉ việc lóe lên, hiện lên trong chốc lát.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong nhiếp ảnh: 'camera flash'. Dùng trong các cụm như 'a flash of light', 'flash across the screen', 'flash a smile'. Với động từ, thường chỉ hành động diễn ra rất nhanh, chớp nhoáng.

Examples

I saw a flash in the dark sky.

Tôi nhìn thấy một **chớp sáng** trên bầu trời tối.

The lights flashed during the storm.

Trong cơn bão, đèn **lóe lên**.

She flashed her ID at the door.

Cô ấy **lóe lên** thẻ ID ở cửa.

A warning message flashed across the screen.

Một tin nhắn cảnh báo **lóe lên** trên màn hình.

For a flash of a second, I thought I knew him.

Chỉ trong một **chớp sáng** giây, tôi tưởng mình đã quen anh ấy.

He flashed a quick smile and walked away.

Anh ấy **lóe lên** một nụ cười nhỏ rồi rời đi.