Herhangi bir kelime yazın!

"flared" in Vietnamese

loe rabùng lênmở rộng

Definition

Chỉ đồ vật có phần dưới mở rộng ra như quần, váy, hoặc khi lửa hay cảm xúc bất ngờ tăng mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói đến quần áo (“quần ống loe”), hình dáng mở rộng, hoặc các tình huống bùng phát (giận dữ, rắc rối). Không nhầm với “flair” (phong cách/tài năng).

Examples

She wore flared jeans to the party.

Cô ấy mặc quần jean **loe ra** đến bữa tiệc.

The skirt was flared at the bottom.

Phần dưới váy **loe ra**.

The candle's flame flared suddenly in the wind.

Ngọn lửa nến **bùng lên** khi gặp gió.

Tempers flared during the heated debate.

Căng thẳng **bùng lên** trong cuộc tranh luận nóng bỏng.

The dog's nostrils flared as it sniffed the air.

Lỗ mũi con chó **mở rộng** khi nó ngửi không khí.

He likes wearing shirts with flared sleeves for a retro look.

Anh ấy thích mặc áo sơ mi có tay áo **loe ra** để tạo phong cách retro.