Herhangi bir kelime yazın!

"flanks" in Vietnamese

sườnbên hông

Definition

‘Flanks’ là hai bên của thứ gì đó, đặc biệt là phần sườn của người hoặc động vật, hoặc hai bên của đội quân hay một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong giải phẫu ('the animal's flanks'), quân sự ('attack from the flanks') hoặc nói về hai bên của bất kỳ vật gì. Không nhầm với 'flank steak' hay 'plank'. Chủ yếu dùng dạng số nhiều.

Examples

The cat was lying on its flanks in the sun.

Con mèo nằm nghiêng **sườn** của mình dưới ánh nắng.

The army attacked from both flanks.

Quân đội tấn công từ cả hai **sườn**.

He put his hands on his flanks and took a deep breath.

Anh ấy đặt tay lên **sườn** và hít một hơi thật sâu.

The runners spread out to cover the flanks of the field.

Những vận động viên chạy phân tán ra để bao phủ các **sườn** của sân.

She felt a sharp pain in her flanks after swimming.

Cô ấy cảm thấy đau nhói ở **sườn** sau khi bơi.

Guards were posted on the flanks to watch for trouble.

Những người bảo vệ đứng ở các **sườn** để quan sát nếu có sự cố.