Herhangi bir kelime yazın!

"flanker" in Vietnamese

flanker (bóng bầu dục)người tấn công từ cánh (chiến thuật/game/quân sự)

Definition

Trong bóng bầu dục, flanker là cầu thủ chơi ở biên, nhiệm vụ chính là cản phá và giành bóng. Trong game hay quân sự, flanker là người tấn công từ hai bên thay vì trực diện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flanker' thường dùng nhiều trong bóng bầu dục, không áp dụng cho bóng bầu dục Mỹ. Trong game hoặc quân sự, dùng cho ai tấn công từ cánh tạo bất ngờ.

Examples

The flanker tackled his opponent quickly.

**Flanker** đã cản phá đối thủ rất nhanh.

She trained hard to become a flanker in her rugby team.

Cô ấy tập luyện chăm chỉ để trở thành **flanker** trong đội bóng của mình.

A flanker must be strong and fast on the field.

Một **flanker** cần khỏe và nhanh trên sân.

The coach praised the flanker's smart moves during the match.

Huấn luyện viên ca ngợi những pha xử lý thông minh của **flanker** trong trận đấu.

In shooter games, being a good flanker can change the outcome of a fight.

Trong game bắn súng, trở thành một **flanker** giỏi có thể thay đổi kết quả trận chiến.

He played as a flanker and always surprised defenders with his speed.

Anh ấy chơi ở vị trí **flanker** và luôn làm bất ngờ hậu vệ bằng tốc độ của mình.