Herhangi bir kelime yazın!

"flamingoes" in Vietnamese

hồng hạc

Definition

Hồng hạc là loài chim lớn màu hồng, chân và cổ dài, thường đứng một chân và sống theo bầy đàn gần nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồng hạc' dùng chung cho số ít và số nhiều. Thường gặp trong tài liệu khoa học, giáo dục hoặc khi nói về động vật hoang dã.

Examples

There are many flamingoes in the lake.

Có nhiều **hồng hạc** trong hồ.

The flamingoes stand on one leg.

Những con **hồng hạc** đứng trên một chân.

Children love to watch the flamingoes at the zoo.

Trẻ em rất thích xem **hồng hạc** ở sở thú.

Have you ever seen wild flamingoes flying together at sunset?

Bạn đã bao giờ thấy **hồng hạc** hoang dã bay cùng nhau vào lúc hoàng hôn chưa?

The bright pink color of flamingoes comes from the food they eat.

Màu hồng tươi sáng của **hồng hạc** là do thức ăn chúng ăn.

During our trip to Africa, we saw thousands of flamingoes gathered by the shore.

Trong chuyến đi châu Phi, chúng tôi đã thấy hàng ngàn con **hồng hạc** tụ họp bên bờ.