Herhangi bir kelime yazın!

"flame out" in Vietnamese

thất bại đột ngộttắt máy (động cơ)

Definition

Thất bại đột ngột và nghiêm trọng sau thành công ban đầu; cũng dùng khi động cơ (đặc biệt là máy bay) tắt đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật. Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hay các thất bại cá nhân. Có thể chỉ động cơ tắt, nhưng hay dùng ẩn dụ cho người/đội thất bại sau thành công ban đầu. Không dùng cho thất bại dần dần.

Examples

The team flamed out after a strong start to the season.

Đội đã **thất bại đột ngột** sau khởi đầu tốt ở mùa giải.

The engine flamed out in the middle of the flight.

Động cơ đã **tắt máy** giữa chuyến bay.

He was doing well at first but flamed out quickly.

Ban đầu anh ấy làm tốt nhưng đã **thất bại** nhanh chóng.

She was the star of the show, but totally flamed out under pressure.

Cô ấy là ngôi sao của chương trình nhưng đã **thất bại hoàn toàn** dưới áp lực.

Lots of startups flame out before they even get noticed.

Nhiều startup **thất bại đột ngột** trước khi được chú ý.

If you don’t prepare, you’ll just flame out when things get tough.

Nếu không chuẩn bị, bạn sẽ chỉ **thất bại** khi mọi chuyện khó khăn.