Herhangi bir kelime yazın!

"flamboyant" in Vietnamese

hoa mỹsặc sỡphô trương

Definition

Người hoặc vật hoa mỹ là rất nổi bật, màu sắc sặc sỡ hoặc thể hiện, thường thu hút nhiều sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng cho phong cách ăn mặc, tính cách, hoặc nghệ thuật nổi bật. Đôi khi mang nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể ngụ ý là hơi phô trương. Cụm từ phổ biến: 'flamboyant personality', 'flamboyant outfit'.

Examples

He wore a flamboyant red suit to the party.

Anh ấy mặc một bộ vest đỏ **hoa mỹ** đến bữa tiệc.

The bird has flamboyant feathers.

Con chim này có bộ lông **sặc sỡ**.

She has a flamboyant personality.

Cô ấy có tính cách **hoa mỹ**.

His flamboyant style always makes him stand out in a crowd.

Phong cách **phô trương** của anh ấy luôn làm anh nổi bật giữa đám đông.

Artists known for their flamboyant paintings often love bold colors and patterns.

Những nghệ sĩ nổi tiếng với những bức tranh **hoa mỹ** thường thích màu sắc và họa tiết nổi bật.

The actor’s flamboyant gestures captivated the audience.

Những cử chỉ **phô trương** của diễn viên đã cuốn hút khán giả.