Herhangi bir kelime yazın!

"flailed" in Vietnamese

vung vẩyquẫy đạp

Definition

Di chuyển tay hoặc cơ thể rất nhanh và không kiểm soát được, thường vì hoảng sợ, gặp rắc rối hoặc cố giữ thăng bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cánh tay hay cơ thể cử động một cách vụng về, mất kiểm soát do sợ hãi hay bất lực. Đôi khi dùng nghĩa bóng để chỉ sự bối rối hoặc thất bại.

Examples

The swimmer flailed in the water, trying to stay above the surface.

Người bơi **quẫy đạp** trong nước, cố gắng nổi lên trên mặt.

She flailed her arms to get someone's attention.

Cô ấy **vung vẩy** tay để thu hút sự chú ý của ai đó.

The child flailed when he slipped on the ice.

Đứa trẻ **quẫy đạp** khi trượt ngã trên băng.

He flailed around in the dark, searching for the light switch.

Anh ấy **quẫy đạp** quanh trong bóng tối để tìm công tắc đèn.

She flailed desperately when she lost her balance on the stairs.

Cô ấy **vung vẩy** tuyệt vọng khi mất thăng bằng trên cầu thang.

I completely flailed during that math test; I had no idea what I was doing.

Tôi hoàn toàn **rối loạn** trong bài kiểm tra toán đó; tôi không biết mình đang làm gì.