Herhangi bir kelime yazın!

"flab" in Vietnamese

mỡ thừa

Definition

Mỡ mềm và lỏng trên cơ thể, thường xuất hiện ở những vùng mọi người muốn săn chắc hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất thân mật, thường dùng khi nói một cách vui vẻ về mỡ thừa không mong muốn, hay gặp trong câu: 'lose the flab'. Không dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng.

Examples

I want to lose some flab before summer.

Tôi muốn giảm bớt **mỡ thừa** trước mùa hè.

He has flab on his stomach.

Anh ấy có **mỡ thừa** ở bụng.

She is trying to get rid of her flab.

Cô ấy đang cố gắng loại bỏ **mỡ thừa** của mình.

A few weeks at the gym and that flab will be gone.

Chỉ cần vài tuần ở phòng gym là **mỡ thừa** này sẽ biến mất.

Don’t worry about a little flab—everyone has some!

Đừng lo về chút **mỡ thừa**—ai cũng có mà!

After the holidays, I always notice more flab around my waist.

Sau kỳ nghỉ, tôi luôn nhận thấy nhiều **mỡ thừa** quanh eo mình.