"fixed" in Vietnamese
Definition
'Fixed' dùng để chỉ thứ đã được sửa chữa hoặc đã được thiết lập, không thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cấu trúc phổ biến: ‘fixed price’ (giá cố định), ‘fixed schedule’ (lịch cố định), ‘get it fixed’ (đi sửa). ‘Fixed’ có thể mô tả việc sửa chữa hoặc tính ổn định/không thay đổi.
Examples
I fixed my bike this morning.
Sáng nay tôi đã **sửa** xe đạp của mình.
The hotel has a fixed price for breakfast.
Khách sạn có giá **cố định** cho bữa sáng.
The problem is fixed now.
Vấn đề đã được **sửa** rồi.
Don’t worry, I already fixed the bug in the app.
Đừng lo, tôi đã **sửa** lỗi trong ứng dụng rồi.
We’re on a fixed schedule, so we can’t start late.
Chúng tôi có lịch trình **cố định**, nên không thể bắt đầu trễ.
I finally got my phone fixed after weeks of delays.
Cuối cùng tôi đã **sửa** điện thoại sau nhiều tuần bị trì hoãn.