Herhangi bir kelime yazın!

"fixation" in Vietnamese

ám ảnhsự cố định

Definition

Sự tập trung hoặc ám ảnh mãnh liệt vào một điều, ý tưởng hoặc người nào đó, đôi khi có hại. Cũng dùng để chỉ quá trình làm cho thứ gì đó trở nên cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tâm lý học để chỉ sự ám ảnh không lành mạnh. Trong khoa học dùng như 'carbon fixation'. Từ này trang trọng hơn 'obsession'.

Examples

She has a fixation with washing her hands all the time.

Cô ấy có một **ám ảnh** với việc rửa tay mọi lúc.

A child's fixation on a toy can last for weeks.

Sự **ám ảnh** của trẻ về một món đồ chơi có thể kéo dài hàng tuần.

Scientists study nitrogen fixation in plants.

Các nhà khoa học nghiên cứu **quá trình cố định** nitơ trong cây.

He's developed a real fixation on healthy eating lately.

Gần đây anh ấy phát triển một **ám ảnh** thực sự với việc ăn uống lành mạnh.

Don’t let your fixation with details slow you down.

Đừng để **ám ảnh** với chi tiết làm bạn chậm lại.

Her fixation on her ex-boyfriend is getting unhealthy.

Sự **ám ảnh** của cô ấy với người yêu cũ đang trở nên không lành mạnh.