Herhangi bir kelime yazın!

"fixable" in Vietnamese

có thể sửa được

Definition

Chỉ điều gì đó có thể được sửa chữa hoặc giải quyết, có thể là đồ vật, vấn đề hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với cả vật thể và vấn đề trừ con người; hay đi với 'problem', 'situation', 'issue'.

Examples

The broken chair is fixable.

Cái ghế bị hỏng này **có thể sửa được**.

Is this phone fixable or do we need a new one?

Điện thoại này **có thể sửa được** không hay chúng ta cần mua cái mới?

Most computer problems are fixable with updates.

Hầu hết các vấn đề máy tính đều **có thể sửa được** bằng cập nhật.

Don't worry, the mistake is totally fixable.

Đừng lo, lỗi đó hoàn toàn **có thể sửa được**.

All these issues are fixable if we act quickly.

Tất cả các vấn đề này đều **có thể sửa được** nếu chúng ta hành động nhanh.

Some things aren't fixable, but we can learn from them.

Một số thứ không **có thể sửa được**, nhưng chúng ta có thể học hỏi từ đó.