Herhangi bir kelime yazın!

"fit the bill" in Vietnamese

phù hợpđáp ứng yêu cầu

Definition

Một người hoặc vật được coi là phù hợp khi đáp ứng đúng nhu cầu hoặc mong muốn cụ thể. Hay dùng khi chọn lựa đúng thứ cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong thoại thân mật. Không liên quan đến hóa đơn thanh toán. Hay dùng chỉ sự phù hợp với yêu cầu cụ thể.

Examples

We need a quiet hotel, and this one fits the bill.

Chúng tôi cần một khách sạn yên tĩnh, và cái này thật sự **phù hợp**.

This small car fits the bill for city driving.

Chiếc ô tô nhỏ này **phù hợp** để đi trong thành phố.

She fits the bill for the job perfectly.

Cô ấy **phù hợp** hoàn hảo cho công việc này.

I was looking for a quick snack, and this fruit bar really fits the bill.

Tôi cần một món ăn nhẹ nhanh, và thanh trái cây này thật **phù hợp**.

We needed someone with experience, and Tom really fits the bill.

Chúng tôi cần một người có kinh nghiệm, và Tom thực sự **phù hợp**.

If you're after something cheap but reliable, this phone fits the bill.

Nếu bạn cần thứ gì đó rẻ mà còn đáng tin cậy thì chiếc điện thoại này **phù hợp**.