Herhangi bir kelime yazın!

"fit as a fiddle" in Vietnamese

khỏe như vâmrất khỏe mạnh

Definition

Dùng để nói ai đó rất khỏe mạnh, không có vấn đề về sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ nói về sức khỏe cơ thể, không dùng cho tinh thần hay cảm xúc.

Examples

Even though he is 80, he feels fit as a fiddle.

Dù đã 80 tuổi, ông ấy vẫn cảm thấy **khỏe như vâm**.

After recovering from the flu, she was fit as a fiddle again.

Sau khi khỏi cúm, cô ấy lại **khỏe như vâm**.

Grandpa works in the garden because he is fit as a fiddle.

Ông làm vườn vì ông ấy **rất khỏe mạnh**.

“How are you?” “I’m fit as a fiddle, thanks for asking!”

Sau buổi leo núi dài đó, tôi vẫn cảm thấy **khỏe như vâm**.

After that long hike, I still feel fit as a fiddle.

Don’t worry about me—I’m fit as a fiddle and ready for anything!

Đừng lo cho tôi—tôi **khỏe như vâm** và sẵn sàng cho mọi thứ!