Herhangi bir kelime yazın!

"fit and trim" in Vietnamese

khỏe mạnh và thon gọn

Definition

Diễn tả một người khỏe mạnh, cường tráng và có vóc dáng thon gọn hoặc gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, tích cực để khen ngoại hình khỏe mạnh, thon gọn, thường dùng sau khi ai đó tập thể dục hoặc ăn kiêng. Chỉ người trông thon gọn nhưng không quá gầy.

Examples

He looks fit and trim after months of running.

Sau nhiều tháng chạy bộ, anh ấy trông **khỏe mạnh và thon gọn**.

My mom stays fit and trim by exercising every day.

Mẹ tôi duy trì **khỏe mạnh và thon gọn** bằng cách tập thể dục hàng ngày.

Do you have any tips to stay fit and trim?

Bạn có bí quyết gì để giữ **khỏe mạnh và thon gọn** không?

Wow, you're looking fit and trim these days! Been working out?

Wow, dạo này bạn trông **khỏe mạnh và thon gọn** quá! Có tập thể dục không?

She managed to stay fit and trim even during the holidays.

Cô ấy vẫn giữ được **khỏe mạnh và thon gọn** dù trong dịp lễ.

If you want to get fit and trim, try swimming or cycling regularly.

Nếu bạn muốn **khỏe mạnh và thon gọn**, hãy thử bơi hoặc đạp xe thường xuyên.