Herhangi bir kelime yazın!

"fisty" in Vietnamese

háo chiếnthích đánh nhau

Definition

Chỉ người thích gây gổ, dễ nổi nóng và sẵn sàng đánh nhau; có tính hiếu chiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fisty' là từ thông tục, hiếm dùng, mang tính đùa cợt hoặc hài hước. Không giống 'fisticuffs' (đấm nhau).

Examples

He can be very fisty when he gets angry.

Anh ấy có thể rất **háo chiến** khi tức giận.

The fisty boy started another fight at school.

Cậu bé **háo chiến** lại gây chuyện ở trường.

Don't get all fisty over a game.

Đừng **háo chiến** chỉ vì một trò chơi.

Josh gets a bit fisty after a couple of beers.

Josh trở nên hơi **háo chiến** sau mấy ly bia.

You don't need to act so fisty—we're just talking.

Bạn không cần phải **háo chiến** vậy đâu—chúng ta chỉ đang nói chuyện thôi.

Things got a little fisty at the party last night.

Buổi tiệc tối qua có chút **háo chiến**.