"fistula" in Vietnamese
Definition
Là một đường hoặc lỗ bất thường nối giữa hai cơ quan hoặc giữa một cơ quan và bề mặt cơ thể, thường do chấn thương, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y khoa, không dùng trong văn nói hàng ngày. Có thể gặp trong các loại như 'rò hậu môn', 'rò động-tĩnh mạch' và thường chỉ xuất hiện trong môi trường y tế.
Examples
The doctor explained that she had a fistula near her intestine.
Bác sĩ giải thích rằng cô ấy có một **rò** gần ruột.
A fistula can sometimes cause infection and pain.
**Rò** đôi khi có thể gây nhiễm trùng và đau.
The patient needed surgery to repair the fistula.
Bệnh nhân cần phẫu thuật để sửa chữa **rò**.
After his injury, a fistula developed between his bladder and skin.
Sau chấn thương, một **rò** đã hình thành giữa bàng quang và da của anh ấy.
Unfortunately, her chronic disease caused a recurring fistula.
Thật không may, bệnh mãn tính của cô ấy gây ra **rò** tái phát liên tục.
The doctor said treating the fistula early could prevent complications.
Bác sĩ nói rằng điều trị sớm **rò** có thể ngăn ngừa biến chứng.