Herhangi bir kelime yazın!

"fisting" in Vietnamese

fisting

Definition

Đây là một hành động tình dục khi một người đưa cả bàn tay nắm lại thành nắm đấm vào âm đạo hoặc hậu môn của bạn tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất nhạy cảm, chỉ dùng trong ngữ cảnh tình dục hoặc y tế. Không nên dùng trong giao tiếp thông thường hoặc lịch sự. Hầu như chỉ dùng như danh từ.

Examples

Fisting is a practice some adults choose to try.

**Fisting** là một hành động mà một số người lớn chọn thử.

Fisting requires trust and clear communication between partners.

**Fisting** cần có sự tin tưởng và trao đổi rõ ràng giữa các đối tác.

Safety is important when practicing fisting.

An toàn rất quan trọng khi thực hành **fisting**.

Some people enjoy fisting as part of their sex lives, while others do not.

Một số người thích **fisting** trong đời sống tình dục của họ, trong khi những người khác thì không.

There are many guides online about safe fisting.

Có rất nhiều hướng dẫn trực tuyến về **fisting** an toàn.

If you have questions about fisting, you can talk to a sexual health professional.

Nếu bạn có thắc mắc về **fisting**, bạn nên nói chuyện với chuyên gia sức khỏe tình dục.