Herhangi bir kelime yazın!

"fisticuffs" in Vietnamese

đánh nhau bằng tayẩu đả bằng nắm đấm

Definition

'Đánh nhau bằng tay' chỉ việc hai người đánh nhau bằng nắm đấm, không dùng vũ khí nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đánh nhau bằng tay' nghe có vẻ hơi cũ hoặc vui vẻ, thường dùng trong văn viết hoặc hài hước; thông thường mọi người dùng 'đánh nhau' hơn trong hội thoại.

Examples

The two boys got into fisticuffs after school.

Hai cậu bé đã lao vào **đánh nhau bằng tay** sau giờ học.

There was a brief fisticuffs at the party last night.

Đã có một vụ **đánh nhau bằng tay** ngắn tại bữa tiệc tối qua.

The referee stopped the fisticuffs quickly.

Trọng tài đã nhanh chóng dừng lại vụ **đánh nhau bằng tay**.

It looked like a heated argument until it turned into fisticuffs.

Trông như một cuộc tranh cãi gay gắt cho đến khi biến thành **đánh nhau bằng tay**.

Old Western movies often end with dramatic fisticuffs between the hero and the villain.

Các bộ phim miền Tây cổ điển thường kết thúc bằng màn **đánh nhau bằng tay** kịch tính giữa anh hùng và ác nhân.

When tempers flared, the meeting almost broke down into fisticuffs.

Khi mọi người tức giận, cuộc họp suýt nữa đã biến thành **đánh nhau bằng tay**.