Herhangi bir kelime yazın!

"fistfuls" in Vietnamese

nắm đầy tay

Definition

Lượng vật có thể nắm được trong một bàn tay nắm chặt. Thường dùng cho những vật nhỏ, rời rạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật nhỏ, rời rạc như kẹo, tiền xu, cát, không dùng cho chất lỏng. Mang nghĩa gần gũi, không trang trọng.

Examples

He grabbed three fistfuls of candy from the jar.

Anh ấy lấy ba **nắm đầy tay** kẹo từ lọ.

She held out two fistfuls of sand at the beach.

Cô ấy chìa ra hai **nắm đầy tay** cát ở bãi biển.

Children collected fistfuls of coins from the ground.

Bọn trẻ nhặt **nắm đầy tay** tiền xu trên đất.

He stuffed his pockets with fistfuls of popcorn during the movie.

Anh ấy nhét đầy túi bằng **nắm đầy tay** bắp rang trong khi xem phim.

The kids were tossing fistfuls of confetti in the air.

Bọn trẻ ném **nắm đầy tay** giấy màu lên không trung.

She made cookies with fistfuls of chocolate chips for extra flavor.

Cô ấy làm bánh quy với **nắm đầy tay** sô-cô-la chip để thêm hương vị.