Herhangi bir kelime yazın!

"fistful" in Vietnamese

một nắm

Definition

Lượng có thể cầm vừa trong một nắm tay; một lượng nhỏ gọn trong lòng bàn tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với những vật nhỏ như tiền xu, hạt, kẹo,... 'a fistful of...' diễn tả số lượng không chính xác, mang tính ước lượng.

Examples

He picked up a fistful of sand at the beach.

Anh ấy nhặt lên **một nắm** cát ở bãi biển.

She gave her nephew a fistful of candies.

Cô ấy đưa cho cháu mình **một nắm** kẹo.

The child grabbed a fistful of coins from the jar.

Đứa trẻ lấy **một nắm** tiền xu từ lọ ra.

Can you spare a fistful of rice for dinner tonight?

Bạn có thể cho tôi **một nắm** gạo cho bữa tối nay không?

I only had a fistful of change but it was enough for the bus.

Tôi chỉ có **một nắm** tiền lẻ thôi nhưng đủ để đi xe buýt.

He tossed a fistful of seeds into the garden and hoped for the best.

Anh ấy ném **một nắm** hạt giống vào vườn và hy vọng điều tốt đẹp sẽ đến.