Herhangi bir kelime yazın!

"fissures" in Vietnamese

vết nứtkhe nứt

Definition

Các vết nứt dài, hẹp xuất hiện ở đá, tường hoặc da, thường dùng để chỉ nhiều khe nứt cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học hoặc địa chất; trong giao tiếp hàng ngày người ta hay dùng 'vết nứt' hoặc 'nứt'. 'Fissures' ám chỉ các vết nứt sâu hoặc nghiêm trọng.

Examples

There are small fissures in the rock.

Có những **vết nứt** nhỏ trên đá.

The doctor noticed fissures in the patient's skin.

Bác sĩ nhận thấy có **vết nứt** trên da bệnh nhân.

Water entered through the fissures in the wall.

Nước đã thấm qua các **khe nứt** trên tường.

Deep fissures in the pavement make it hard to walk.

Những **vết nứt** sâu trên vỉa hè khiến việc đi lại khó khăn.

After the earthquake, fissures appeared everywhere in the ground.

Sau động đất, **vết nứt** xuất hiện khắp mặt đất.

The therapist said emotional fissures can take time to heal.

Chuyên gia trị liệu cho biết các **vết nứt** cảm xúc cần thời gian để chữa lành.