Herhangi bir kelime yazın!

"fisk" in Vietnamese

phân tích từng điểmphản biện chi tiết

Definition

‘Fisk’ dùng để chỉ hành động phân tích, phản biện từng điểm trong một lập luận hoặc bài viết trên internet. Thuật ngữ này rất hiếm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như không xuất hiện trong đời thường, chủ yếu gặp trên diễn đàn, blog khi phản biện chuyên sâu. Cũng có thể thấy 'fisk' như tên riêng hoặc thương hiệu.

Examples

He decided to fisk the article to show all its errors.

Anh ấy quyết định **phân tích từng điểm** của bài báo để chỉ ra mọi sai sót.

On the forum, she started to fisk every comment she disagreed with.

Trên diễn đàn, cô ấy bắt đầu **phản biện chi tiết** từng bình luận mà mình không đồng ý.

The blogger is known to fisk political speeches.

Blogger đó nổi tiếng vì thường **phân tích từng điểm** các bài phát biểu chính trị.

Did you see how she completely fisked his argument? It was brutal.

Bạn có thấy cô ấy **phản biện chi tiết** lập luận của anh ta không? Thật dữ dội.

Online debates often become long threads where people fisk each other’s posts.

Tranh luận trực tuyến thường thành các chuỗi dài nơi mọi người **phản biện chi tiết** bài viết của nhau.

I didn’t expect my tweet to get fisked by so many people!

Tôi không ngờ dòng tweet của mình lại bị nhiều người **phản biện chi tiết** như vậy!