Herhangi bir kelime yazın!

"fishpond" in Vietnamese

ao cá

Definition

Ao cá là một hồ nhỏ, tự nhiên hoặc nhân tạo, được dùng để nuôi hoặc trưng bày cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ao cá' thường chỉ hồ nhỏ ngoài trời cho mục đích nuôi hoặc trang trí; không dùng với ao/hồ tự nhiên lớn hoặc hồ lớn.

Examples

There are many goldfish in the fishpond.

Có rất nhiều cá vàng trong **ao cá**.

The farmer built a new fishpond on his land.

Người nông dân đã xây một **ao cá** mới trên đất của mình.

Children love to feed the fish in the fishpond.

Trẻ con thích cho cá ăn trong **ao cá**.

Their backyard fishpond is full of colorful koi.

**Ao cá** sau vườn của họ đầy cá koi nhiều màu sắc.

The hotel has a beautiful fishpond right next to the entrance.

Khách sạn có một **ao cá** đẹp ngay bên cạnh lối vào.

Local restaurants buy fresh carp from the village fishpond every day.

Các nhà hàng địa phương mua cá chép tươi mỗi ngày từ **ao cá** của làng.