Herhangi bir kelime yazın!

"fishnet" in Vietnamese

lưới đánh cávải lưới (dùng cho thời trang)

Definition

Lưới đánh cá là dụng cụ để bắt cá. Từ này cũng chỉ loại vải lưới có mắt to, thường dùng trong thời trang như vớ hoặc quần tất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fishnet' vừa dùng cho dụng cụ bắt cá vừa để chỉ vải thời trang dạng lưới. Trong thời trang thường gặp ở cụm 'fishnet stockings', mang phong cách cá tính. Vải lưới là danh từ không đếm được, còn lưới đánh cá thì đếm được.

Examples

The fishermen repaired their fishnet before going out to sea.

Ngư dân đã sửa lại **lưới đánh cá** của họ trước khi ra khơi.

She wore black fishnet stockings to the party.

Cô ấy mang vớ **lưới** màu đen đến bữa tiệc.

A fishnet is made of strong ropes or threads.

Một chiếc **lưới đánh cá** được làm bằng dây thừng hoặc sợi chắc chắn.

She loves the retro look of fishnet gloves with her outfit.

Cô ấy thích phong cách retro với **găng tay lưới** đi cùng trang phục mình.

You can spot a lot of fishnet tights at concerts these days.

Dạo này có thể nhận thấy rất nhiều người mặc quần tất **lưới** ở các buổi hòa nhạc.

Don’t get your fishnet tangled when you lift it from the water.

Đừng để **lưới đánh cá** của bạn bị rối khi kéo lên khỏi nước.