Herhangi bir kelime yazın!

"fishbone" in Vietnamese

xương cásơ đồ xương cá

Definition

Xương nhỏ, cứng nằm trong cá. Cũng dùng để chỉ sơ đồ xương cá thường dùng trong phân tích vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ xương cá thật; trong kinh doanh, 'sơ đồ xương cá' dùng để phân tích nguyên nhân. 'Fishbone' là danh từ đếm được.

Examples

There is a fishbone in my soup.

Trong súp của tôi có một **xương cá**.

Be careful not to swallow a fishbone.

Cẩn thận đừng nuốt phải **xương cá**.

She found a fishbone in her lunch.

Cô ấy đã tìm thấy một **xương cá** trong bữa trưa.

Ouch! A fishbone got stuck in my throat.

Ối! Một **xương cá** mắc vào cổ họng tôi.

Have you seen the fishbone diagram for the project?

Bạn đã thấy **sơ đồ xương cá** cho dự án chưa?

The grilled fish was delicious, but it had so many fishbones.

Cá nướng rất ngon, nhưng có quá nhiều **xương cá**.