"fish for a compliment" in Vietnamese
Definition
Cố tình nói hoặc làm điều gì đó để người khác khen mình. Thường là không hỏi trực tiếp mà gợi ý để được khen.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường hàm ý hơi tiêu cực hoặc đùa cợt, ám chỉ ai đó quá lộ liễu muốn được khen. Đừng nhầm với việc hỏi nhận xét thật lòng.
Examples
Are you trying to fish for a compliment, or do you really want advice?
Bạn **gợi để được khen** hay thật sự muốn lời khuyên?
Stop fishing for a compliment—you know your cake is delicious!
Thôi **gợi để được khen** đi—bạn biết bánh của bạn ngon mà!
Whenever someone says they look terrible, I know they're fishing for a compliment.
Mỗi khi ai đó nói mình trông tệ, tôi biết họ đang **gợi để được khen**.
She likes to fish for a compliment when she wears new clothes.
Cô ấy hay **gợi để được khen** mỗi khi mặc đồ mới.
Don't fish for a compliment; you did great!
Đừng **gợi để được khen**; bạn làm rất tốt rồi!
He often fishes for a compliment after finishing his work.
Anh ấy thường **gợi để được khen** sau khi hoàn thành công việc.