"fiscal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tài chính, thuế hoặc ngân sách của chính phủ; thường dùng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc năm tài khóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh tài chính của nhà nước, không áp dụng cho tài chính cá nhân. Các cụm phổ biến như 'fiscal year', 'fiscal policy'.
Examples
The company reports its earnings at the end of the fiscal year.
Công ty này báo cáo lợi nhuận vào cuối năm **tài khóa**.
The government introduced a new fiscal policy this year.
Chính phủ đã đưa ra một chính sách **tài khóa** mới trong năm nay.
Tax changes often happen for fiscal reasons.
Việc thay đổi thuế thường diễn ra vì lý do **tài khóa**.
We're almost at the end of the fiscal year, so everyone's busy with reports.
Chúng ta gần hết năm **tài khóa** rồi nên mọi người đều bận rộn với các báo cáo.
His company struggled during tough fiscal times.
Công ty của anh ấy gặp khó khăn trong những thời kỳ **tài khóa** khó khăn.
The new mayor promised better fiscal responsibility for the city.
Thị trưởng mới hứa sẽ cải thiện trách nhiệm **tài khóa** cho thành phố.