"first off" in Vietnamese
Definition
Dùng ở đầu câu để giới thiệu điểm hay lý do đầu tiên trong một danh sách. Nghĩa là 'trước hết' hoặc 'điều đầu tiên là'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện thường ngày. Có thể thay bằng 'trước tiên', không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
First off, we need to buy some milk.
**Trước hết**, chúng ta cần mua ít sữa.
First off, I'd like to thank everyone for coming.
**Trước hết**, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.
First off, clean your hands before eating.
**Trước hết**, hãy rửa tay trước khi ăn.
First off, let me say this isn't your fault at all.
**Trước hết**, tôi muốn nói đây hoàn toàn không phải lỗi của bạn.
Okay, first off, why didn't you call me back?
Được rồi, **trước hết**, sao bạn không gọi lại cho tôi?
First off, you should know this takes a lot of time.
**Trước hết**, bạn nên biết điều này sẽ mất nhiều thời gian.