Herhangi bir kelime yazın!

"first and last" in Vietnamese

đầu tiên và cuối cùng

Definition

Chỉ người, vật hoặc sự kiện đầu tiên và cuối cùng trong một chuỗi. Cũng dùng để nhấn mạnh điều gì đó chỉ xảy ra một lần hoặc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về thứ tự trong danh sách hoặc khi nhấn mạnh một trải nghiệm chỉ xảy ra một lần, như 'lần đầu tiên và cuối cùng'.

Examples

Tom was the first and last person to leave the party.

Tom là người **đầu tiên và cuối cùng** rời bữa tiệc.

You must write your first and last name on the form.

Bạn phải ghi **tên đầu tiên và cuối cùng** của mình vào biểu mẫu.

He finished first and last in the race.

Anh ấy về đích **đầu tiên và cuối cùng** trong cuộc đua.

That was my first and last attempt at skydiving—never again!

Đó là **lần đầu tiên và cuối cùng** tôi thử nhảy dù — không bao giờ nữa!

You’re the first and last person I’d trust with this secret.

Bạn là người tôi tin tưởng **đầu tiên và cuối cùng** với bí mật này.

Being the first and last to speak in a meeting can be exhausting.

Việc **phát biểu đầu tiên và cuối cùng** trong một cuộc họp có thể rất mệt.