Herhangi bir kelime yazın!

"firs" in Vietnamese

cây linh sam

Definition

Cây linh sam là loại cây thường xanh có lá hình kim và quả hình nón, thường mọc ở các khu rừng vùng khí hậu mát hoặc lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trong bối cảnh thực vật học, lâm nghiệp hoặc nói về cây thông Noel. Đừng nhầm với “first” (thứ nhất).

Examples

There are many firs in this forest.

Trong khu rừng này có rất nhiều **cây linh sam**.

Firs stay green all year round.

**Cây linh sam** luôn xanh quanh năm.

People often use firs as Christmas trees.

Mọi người thường dùng **cây linh sam** làm cây thông Noel.

The mountain was covered in thick firs and snow.

Ngọn núi phủ đầy **cây linh sam** rậm rạp và tuyết.

We walked through a grove of ancient firs at sunrise.

Chúng tôi đi bộ qua lùm **cây linh sam** cổ thụ lúc bình minh.

The park has a section full of tall firs and pines.

Trong công viên có một khu đầy những **cây linh sam** và thông cao lớn.