Herhangi bir kelime yazın!

"firmer" in Vietnamese

chắc chắn hơncứng hơnkiên quyết hơn

Definition

Dạng so sánh của 'firm', diễn tả một vật hoặc quyết định chắc, cứng hay kiên định hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cho cả vật lý ('firmer mattress') và tinh thần ('firmer decision'), thường dùng với cơ thể, sản phẩm hoặc thái độ. Không phải tiếng lóng, nghĩa trung tính.

Examples

This bed is firmer than my old one.

Chiếc giường này **cứng** hơn cái cũ của tôi.

I want a firmer handshake.

Tôi muốn một cái bắt tay **chắc chắn** hơn.

The coach made a firmer rule for the team.

Huấn luyện viên đã đặt ra quy định **nghiêm khắc hơn** cho đội.

My mattress felt a lot firmer after flipping it.

Nệm của tôi cảm thấy **chắc chắn** hơn nhiều sau khi lật lại.

He sounded firmer when he explained the rules this time.

Lần này, giọng anh ấy nghe **kiên quyết** hơn khi giải thích các quy tắc.

After a few weeks of exercise, my muscles feel firmer.

Sau vài tuần tập luyện, các cơ của tôi cảm thấy **săn chắc** hơn.