Herhangi bir kelime yazın!

"firm up" in Vietnamese

làm chắc chắnhoàn thiện

Definition

Làm cho điều gì đó chắc chắn, rõ ràng hoặc bảo đảm hơn; cũng có thể chỉ làm cơ thể hay cơ bắp săn chắc lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, lên kế hoạch hoặc nói về thể trạng; không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng với các từ như 'plan', 'details', 'muscles'.

Examples

We need to firm up the meeting time.

Chúng ta cần **làm chắc chắn** thời gian họp.

She does yoga to firm up her muscles.

Cô ấy tập yoga để **làm săn chắc** cơ bắp.

Let’s firm up our travel plans this week.

Hãy **chốt lại** kế hoạch du lịch tuần này nhé.

Can you firm up the details and get back to me?

Bạn có thể **làm rõ** các chi tiết rồi báo lại cho tôi không?

I need to firm up before summer hits.

Tôi cần **làm săn chắc** cơ thể trước khi hè đến.

Once we firm up the schedule, I’ll book the tickets.

Khi nào mình **chốt** được lịch trình thì tôi sẽ đặt vé.