"firestone" in Vietnamese
Definition
Đá đánh lửa là loại đá cứng (thường là đá lửa) phát ra tia lửa khi gõ vào kim loại, từng được dùng để nhóm lửa trước khi có diêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong cuộc sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử hoặc nói về kỹ năng sinh tồn. Không nhầm với thương hiệu lốp xe 'Firestone'.
Examples
The cavemen used a firestone to start their fires.
Người tiền sử dùng **đá đánh lửa** để nhóm lửa.
A firestone creates sparks when you strike it with metal.
**Đá đánh lửa** phát ra tia lửa khi gõ với kim loại.
In ancient times, people carried a firestone for making fire outdoors.
Thời xưa, mọi người mang theo **đá đánh lửa** để nhóm lửa ngoài trời.
You can still find a firestone at some camping stores if you want to try old-fashioned fire-making.
Nếu muốn thử nhóm lửa kiểu cổ điển, bạn vẫn có thể tìm thấy **đá đánh lửa** ở một số cửa hàng dã ngoại.
Without matches, all we had was a firestone and some dry leaves.
Không có diêm, tất cả những gì ta có chỉ là **đá đánh lửa** và ít lá khô.
He showed us how ancient people used a firestone—it actually works!
Anh ấy chỉ cho chúng tôi cách người xưa dùng **đá đánh lửa** – đúng là hoạt động thật!