"fires" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'fire'; chỉ nhiều ngọn lửa, nhiều vụ cháy, hoặc nhiều lần sa thải, tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để nói về nhiều ngọn lửa, đám cháy thực tế như 'đám cháy rừng', 'đám cháy nhỏ'. Nghĩa sa thải có thể gặp trong tin tức.
Examples
The firefighters put out two small fires near the road.
Những người lính cứu hỏa đã dập tắt hai **đám cháy** nhỏ bên đường.
We saw cooking fires outside the houses.
Chúng tôi nhìn thấy những **ngọn lửa** nấu ăn bên ngoài các ngôi nhà.
The company reported three fires last year after the merger.
Công ty đã báo cáo ba **vụ cháy** năm ngoái sau khi sáp nhập.
During dry summers, even tiny sparks can start huge fires.
Vào mùa hè khô hạn, chỉ cần một tia lửa nhỏ cũng có thể gây ra những **đám cháy** lớn.
The news has been full of wild fires this week.
Tuần này, các bản tin đầy ắp các **vụ cháy rừng**.
After all those fires, everyone at the office felt nervous.
Sau tất cả những **vụ cháy** đó, mọi người trong văn phòng đều cảm thấy lo lắng.