Herhangi bir kelime yazın!

"firehouse" in Vietnamese

trạm cứu hỏa

Definition

Nơi mà các lính cứu hỏa làm việc và cất giữ xe cứu hỏa cùng trang thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh gọi là 'fire station'. Đừng nhầm lẫn với các tên nhà hàng tương tự.

Examples

The new firehouse is near our school.

**Trạm cứu hỏa** mới ở gần trường chúng tôi.

My uncle works at the firehouse.

Chú của tôi làm việc ở **trạm cứu hỏa**.

There are three fire trucks in the firehouse.

Có ba xe cứu hỏa ở **trạm cứu hỏa**.

The kids took a tour of the local firehouse and tried on the helmets.

Bọn trẻ đã đi tham quan **trạm cứu hỏa** địa phương và thử đội mũ bảo hiểm.

You can always hear the siren when the firehouse gets a call.

Bạn luôn nghe thấy còi báo động khi **trạm cứu hỏa** nhận được cuộc gọi.

They decorated the old firehouse for the town festival.

Họ đã trang trí **trạm cứu hỏa** cũ cho lễ hội của thị trấn.