"firebomb" in Vietnamese
Definition
Là một loại bom được thiết kế để gây cháy, thường chứa xăng hoặc các chất dễ bắt lửa. Đôi khi được chế tạo thủ công như bom xăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, nói về chiến tranh, bạo loạn. ‘bom xăng’ hay ‘bom cháy’ thường chỉ bom tự chế, không dùng với các loại bom thông thường.
Examples
The police found a firebomb in the abandoned car.
Cảnh sát đã tìm thấy một **bom xăng** trong chiếc xe bỏ hoang.
Someone tried to firebomb the shop last night.
Ai đó đã cố **ném bom xăng** vào cửa hàng tối qua.
A firebomb can cause a building to burn down quickly.
Một **bom xăng** có thể khiến tòa nhà cháy rụi rất nhanh.
The warehouse was destroyed after it was firebombed during the riot.
Nhà kho đã bị phá hủy sau khi bị **ném bom xăng** trong cuộc bạo loạn.
He was arrested for trying to make a homemade firebomb.
Anh ta đã bị bắt vì cố chế tạo một **bom xăng** tự chế.
During the protest, a group threatened to firebomb government offices.
Trong cuộc biểu tình, một nhóm đe dọa sẽ **ném bom xăng** vào các văn phòng chính phủ.