Herhangi bir kelime yazın!

"firebase" in Vietnamese

căn cứ hỏa lực (quân sự)Firebase (nền tảng của Google)

Definition

'Căn cứ hỏa lực' là nơi quân đội dùng để hỗ trợ pháo binh trong chiến đấu. 'Firebase' cũng là một nền tảng của Google để xây dựng ứng dụng web và di động.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ cảnh quân sự: 'căn cứ hỏa lực' là căn cứ pháo binh tạm thời. Ngữ cảnh công nghệ: 'Firebase' (viết hoa) là nền tảng của Google cho lập trình viên. Phân biệt qua hoàn cảnh sử dụng.

Examples

The soldiers stayed at the firebase overnight.

Những người lính ở lại **căn cứ hỏa lực** suốt đêm.

Google offers Firebase to help developers make apps.

Google cung cấp **Firebase** để giúp lập trình viên tạo ứng dụng.

The enemy attacked the firebase at dawn.

Kẻ địch đã tấn công **căn cứ hỏa lực** vào lúc bình minh.

We use Firebase for real-time data updates in our chat app.

Chúng tôi dùng **Firebase** để cập nhật dữ liệu theo thời gian thực trong ứng dụng chat.

Back in the war, their firebase was always under threat.

Trong chiến tranh, **căn cứ hỏa lực** của họ luôn bị đe dọa.

If you need authentication for your app, try Firebase—it’s super easy!

Nếu bạn cần xác thực cho ứng dụng, hãy thử **Firebase** – rất dễ dùng!